Mục lục bài viết
Mục lục bài viết

Những thông tin bạn nên biết về bệnh lý liên quan đến thoái hóa khớp

Đăng ngày: 30/8/2024

Những thông tin bạn nên biết về bệnh lý liên quan đến thoái hóa khớp

Những bệnh lý liên quan đến thoái hóa khớp rất phổ biến và thường gặp, đặc biệt dễ ảnh hưởng nhất là ở người lớn tuổi. Đây là tình trạng mà sụn khớp (là lớp bao phủ các đầu xương trong khớp) bị hư hỏng và mòn dần theo thời gian. Khi sụn khớp mòn đi, xương dưới sụn có thể cọ xát vào nhau, gây ra đau đớn và giảm khả năng vận động. Bệnh này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào trong cơ thể, nhưng thường gặp nhất ở các khớp gối, hông, cột sống và tay.

1. Một số nguyên nhân gây ra tình trạng thoái hóa khớp

Thoái hóa khớp có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

1.1. Lão hóa

Lão hóa là quá trình tự nhiên mà tất cả chúng ta đều phải trải qua và nó là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thoái hóa khớp. Khi tuổi tác tăng lên, cơ thể không còn khả năng tái tạo và phục hồi như khi còn trẻ. Sụn khớp dần dần mất đi khả năng tự tái tạo. Khi sụn mỏng đi hay hư hỏng, các xương trong khớp có thể cọ xát trực tiếp vào nhau, gây ra cảm giác đau đớn và làm giảm khả năng vận động. Ngoài ra, lão hóa còn làm suy giảm sinh lý khớp, giảm tiết dịch khớp, khiến cho các khớp trở nên khô cứng và dễ bị tổn thương hơn.

1.2. Di truyền

Di truyền cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của thoái hóa khớp. Nếu trong gia đình bạn có người bị thoái hóa khớp, nguy cơ bạn mắc bệnh này sẽ cao hơn. Các gen liên quan đến cấu trúc và chức năng của sụn khớp có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, khiến cho những người có tiền sử gia đình có những bệnh lý liên quan đến thoái hóa khớp dễ mắc bệnh hơn. Những biến đổi gen này có thể làm cho sụn khớp yếu hơn, dễ bị tổn thương và thoái hóa trở nên nhanh chóng.

1.3. Chấn thương

Việc gặp tình trạng thoái hóa khớp có thể xảy ra từ các chấn thương cũ, đặc biệt là những chấn thương ở khớp làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp cho thời gian sau này. Khi khớp bị chấn thương, sụn và các mô xung quanh khớp có thể bị hư hỏng. Dù sau đó có thể hồi phục, nhưng các tổn thương này để lại những điểm yếu trong cấu trúc khớp, làm cho khớp dễ bị thoái hóa theo thời gian. Các chấn thương lặp đi lặp lại, chẳng hạn như trong những hoạt động thể thao với cường độ nhiều hay công việc đòi hỏi phải sử dụng nhiều về phần khớp có thể làm gia tăng quá trình thoái hóa và đưa tình trạng này đến sớm hơn.

1.4. Thừa cân, béo phì

Trọng lượng cơ thể thừa cân là một trong những yếu tố nguy cơ chính dẫn đến thoái hóa khớp, đặc biệt là ở các khớp gối và hông. Khi bạn thừa cân, áp lực đặt lên các khớp này tăng lên đáng kể, khiến cho sụn khớp bị hư hỏng nhanh chóng. Không chỉ vậy, mỡ thừa trong cơ thể còn có thể tạo ra các chất gây viêm làm gia tăng quá trình thoái hóa và gây đau đớn cho người bệnh. Việc duy trì cân nặng lý tưởng không chỉ giúp giảm áp lực lên các khớp mà còn làm chậm lại quá trình thoái hóa.

1.5. Do công việc hay các hoạt động từ thể thao quá sức

Các hoạt động yêu cầu sử dụng khớp liên tục hoặc vượt quá giới hạn của cơ thể có thể dẫn đến xuất hiện các bệnh lý liên quan đến thoái hóa khớp. Những người làm công việc nặng, phải nâng vác đồ vật thường xuyên hoặc những vận động viên luyện tập quá mức dễ có nguy cơ cao. Việc khớp phải chịu đựng các tác động mạnh và lặp đi lặp lại sẽ gây ra sự mài mòn nhanh chóng của sụn khớp, từ từ dẫn đến thoái hóa khớp.

2. Những bệnh lý không mong muốn và có nguy hiểm không?

Thoái hóa khớp thường đi kèm với nhiều bệnh lý khác, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cũng như công việc trong cuộc sống. Một số bệnh lý thường gặp có thể kể đến như:

  • Viêm khớp dạng thấp: Đây là một bệnh tự miễn gây viêm các khớp, thường bắt đầu ở các khớp nhỏ của bàn tay và chân. Bệnh tiến triển âm thầm, gây đau nhức, sưng đỏ và cứng khớp vào buổi sáng. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến biến dạng khớp, bị hạn chế trong vận động và ảnh hưởng đến các cơ quan khác như tim, phổi, thận.
  • Gout: Gout xảy ra khi lượng axit uric trong máu tăng cao và dẫn đến việc các tinh thể urat hình thành và lắng đọng trong khớp. Tình trạng này gây ra viêm khớp cấp tính, với các cơn đau gout. Nó thường xuất hiện một cách đột ngột, đặc biệt là ở những khớp ngón chân cái.
  • Loãng xương: Là bệnh lý làm giảm mật độ xương, khiến xương trở nên giòn và dễ gãy. Người đã bị thoái hóa khớp thường có nguy cơ loãng xương cao hơn, đặc biệt ở những phụ nữ sau mãn kinh.

Dù thoái hóa khớp không trực tiếp gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống nếu không được quản lý và điều trị đúng cách. Một số vấn đề nguy hiểm liên quan đến thoái hóa khớp có thể kể đến:

  • Giảm khả năng vận động
  • Đau mạn tính kéo dài
  • Biến dạng, viêm khớp
  • Tăng nguy cơ té ngã
  • Ảnh hưởng đến tổng thể sức khỏe

3. Những triệu chứng nhận biết bản thân đang bị bệnh lý về thoái hóa khớp

Thoái hóa khớp thường phát triển dần theo thời gian và các triệu chứng có thể khác nhau tùy vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến để nhận biết bao gồm:

  • Đau nhức xương khớp: Là triệu chứng đầu tiên và quan trọng nhất của thoái hóa khớp. Đau có thể xuất hiện khi đang vận động và giảm ngay khi nghỉ ngơi. Nhưng ở giai đoạn nặng hơn, tình trạng đau nhức có thể xuất hiện cả khi nghỉ ngơi và đau hơn rất nhiều.
  • Cứng khớp: Cứng khớp là tình trạng khi các khớp cảm thấy khó cử động, đặc biệt là vào buổi sáng sớm hoặc sau bạn ngồi yên trong khoảng thời gian dài. Khi khớp bị thoái hóa, sụn bị mòn khiến cho các đầu xương tự cọ xát.
  • Hạn chế vận động: Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất của thoái hóa khớp. Nó làm tay chân cứng lại không linh hoạt.
  • Tiếng kêu khi cử động: Tiếng lục cục ở bên trong do sụn mòn hết bộc lộ phần gai xương.
  • Sưng và nóng: Có thể gây viêm rát đỏ ở một số nơi.

4. Một số phương pháp điều trị thoái hóa khớp hiện nay

Hiện nay, những bệnh lý liên quan đến thoái hóa khớp chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, nhưng các biện pháp sau có thể giúp giảm triệu chứng và cải thiện tình trạng đau nhức:

4.1. Thay đổi lối sống

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm áp lực lên gối.
  • Tập thể dục đều đặn: Vận động nhẹ nhàng bơi lội, yoga nhằm tiết dịch khớp.
  • Chế độ ăn: Nên bổ sung Omega-3.

4.2. Thuốc điều trị

  • Thuốc giảm đau: Có tác dụng tạm thời.
  • Thuốc chống viêm (NSAIDs): Dùng theo toa bác sĩ.
  • Thuốc bảo vệ sụn: Glucosamine và Chondroitin.

4.3. Vật lý trị liệu

Liệu trình xung điện, siêu âm, các bài luyện tập tăng cơ lưng và gối.

4.4. Phẫu thuật

  • Thay khớp bán phần
  • Thay khớp toàn phần
  • Phẫu thuật nội soi loại bỏ dị vật.

4.5. Sử dụng dụng cụ hỗ trợ

Băng nẹp, xe đẩy, gậy...

5. Chẩn đoán lâm sàng

Bác sĩ sẽ dựa vào các bài test nhỏ để đưa ra kết luận:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ khám kỹ các khớp bị đau.
  • Xét nghiệm máu: Đo mức độ viêm, axit uric,...
  • Chụp X-quang: Đánh giá độ hẹp khe khớp.
  • Siêu âm, MRI: Hình ảnh chi tiết hơn.